學華語Kaori Dict

第二

èr

ㄉㄧˋ ㄦˋ

ĐỆ NHỊ

  1. 1.thứ hai
  2. 2.số hai
  3. 3.kế tiếp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是第二次。

    zhè shì dì èr cì

    Đây là lần thứ hai

  • 2

    接著,我們討論第二個問題。

    jiē zhe wǒ men tǎo lùn dì èr gè wèn tí

    Tiếp theo, chúng ta thảo luận vấn đề thứ hai

  • 3

    第二課很簡單。

    dìèr kè hěn jiǎndān。

    Bài thứ hai rất đơn giản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第二 nghĩa là gì? · Kaori Dict