例句Câu ví dụ
- 1
這是第二次。
zhè shì dì èr cì
Đây là lần thứ hai
- 2
接著,我們討論第二個問題。
jiē zhe wǒ men tǎo lùn dì èr gè wèn tí
Tiếp theo, chúng ta thảo luận vấn đề thứ hai
- 3
第二課很簡單。
dìèr kè hěn jiǎndān。
Bài thứ hai rất đơn giản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
