學華語Kaori Dict

二手

èrshǒu

ㄦˋ ㄕㄡˇ

NHỊ THỦ

HSK 4Adj
  1. 1.thu được gián tiếp
  2. 2.đã qua sử dụng (thông tin, thiết bị, v.v.)
  3. 3.trợ lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    不,是二手的。

    bù, shì èrshǒu de。

    Không, nó là hàng second-hand

  • 2

    我買不起二手車。

    wǒ mǎibuqǐ èrshǒuchē。

    Em không đủ tiền mua xe đã qua sử dụng.

  • 3

    他剛買了輛二手汽車。

    tā gāng mǎi le liàng èrshǒu qìchē。

    Anh ấy vừa mua một chiếc xe hơi đã qua sử dụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二手 nghĩa là gì? · Kaori Dict