學華語Kaori Dict

二氧化碳

èryǎnghuàtàn

ㄦˋ ㄧㄤˇ ㄏㄨㄚˋ ㄊㄢˋ

NHỊ DƯỠNG HOÁ THÁN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹木排出氧氣,吸收二氧化碳。

    shùmù páichū yǎngqì, xīshōu èryǎnghuàtàn。

    Cây xanh thải ra oxy và hấp thụ khí carbon dioxide.

  • 2

    這個詞指的是由於大氣層里二氧化碳含量增多而導致全球變暖。

    zhège cí zhǐ de shì yóuyú dàqìcéng lǐ èryǎnghuàtàn hánliàng zēngduō ér dǎozhì quánqiúbiànnuǎn。

    Từ này chỉ sự tăng trưởng nồng độ khí carbonic trong khí quyển dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu

  • 3

    二氧化碳是燃燒煤、石油或天然氣這樣的燃料時會產生的氣體。

    èryǎnghuàtàn shì ránshāo méi、 shíyóu huò tiānránqì zhèyàng de ránliào shí huì chǎnshēng de qìtǐ。

    Cacbon đioxit là khí được tạo ra khi đốt các loại nhiên liệu như than, dầu mỏ hoặc khí tự nhiên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二氧化碳 nghĩa là gì? · Kaori Dict