字義Nghĩa
cacbon (nguyên tố 6, C)máy dịch
tànTHÁN
- 1.cacbon (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
碳〈名〉 一种主要呈四价的非金属元素,存在于自然界中(如以金刚石和石墨形式),是煤、石油、沥青、石灰石和其他碳酸盐以及一切有机化合物的成分 碳tàn化学元素之一。有三种同素异形体,即金刚石﹑石墨和非结晶碳。碳的化学性质在常温下很穏定。碳是构成有机物的主要成分,在工业上和医药上有广泛的用途。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 炭 [tàn] chỉ âm.
Tán - Kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 碳化cacbon hóa
- 碳匯tín chỉ carbon
- 碳粉mực in (in laser)
- 碳酸axit cacbonic
- 碳鏈chuỗi cacbon
- 碳黑bồ hóng
- 碳基dựa trên cacbon
- 碳水
- 碳銨amoni bicacbonat (tên viết tắt của 碳酸氫銨|碳酸氢铵[tan4 suan1 qing1 an3])
- 碳中和trung hòa carbon
- 二氧化碳carbon điôxít CO2
- 低碳
- 含碳chứa carbon
- 吸碳hấp thụ carbon
- 減碳giảm phát thải carbon
- 滲碳thấm carbon