學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碳銨
碳銨
giản thể:
碳铵
tàn
ǎn
[ㄊㄢˋ ㄢˇ]
THÁN AN
1.
amoni bicacbonat (tên viết tắt của 碳酸氫銨|碳酸氢铵[tan4 suan1 qing1 an3])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
二氧化碳
èryǎnghuàtàn
carbon điôxít CO2
碳
tàn
cacbon (hoá học)
低碳
dītàn
(định ngữ) ít carbon; low-carb (chế độ ăn)
銨
ǎn
amoni
含碳
hántàn
chứa carbon
吸碳
xītàn
hấp thụ carbon
減碳
jiǎntàn
giảm phát thải carbon
滲碳
shèntàn
thấm carbon
逐字解
Từng chữ trong từ
碳
thán
cacbon (nguyên tố 6, C)
銨
an
amoni
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
探案
tànàn
(của thám tử) điều tra vụ án
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碳銨 nghĩa là gì? · Kaori Dict