字義Nghĩa
amonimáy dịch
ǎnAN
- 1.amoni
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 安 [ān] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 碳銨amoni bicacbonat (tên viết tắt của 碳酸氫銨|碳酸氢铵[tan4 suan1 qing1 an3])
- 氯化銨amoni clorua
- 硝酸銨amoni nitrat
- 硫酸銨amoni sunfat
- 碳酸氫銨amoni bicarbonat