學華語Kaori Dict

tàn

ㄊㄢˋ

THÁN

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    烏鴉就和碳一樣黑。

    wūyā jiù hé tàn yīyàng hēi。

    Chim cút đen như than.

  • 2

    紙是白的,碳是黑的。

    zhǐ shì bái de, tàn shì hēi de。

    Giấy là trắng, than là đen

  • 3

    Tom不知道碳和煤的差別。

    T o m bùzhī dào tàn hé méi de chābié。

    Tom không biết sự khác biệt giữa than và than hoạt tính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碳 nghĩa là gì? · Kaori Dict