- 1.nói
- 2.trò chuyện
- 3.đàm thoại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tán gẫu
- 5.thảo luận
Cách đọc khác:Tán — họ [Tan2]

例句Câu ví dụ
- 1
我們談了很久。
wǒ men tán le hěn jiǔ
Chúng ta đã nói rất lâu
- 2
我想單獨談談。
wǒ xiǎng dān dú tán tán
Tôi muốn nói chuyện riêng tư
- 3
關於這個問題,我們再談。
guān yú zhè ge wèn tí wǒ men zài tán
Về vấn đề này, chúng ta sẽ nói sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.