例句Câu ví dụ
- 1
他們到處談論它。
tāmen dàochù tánlùn tā。
Họ bàn luận về nó ở khắp nơi
- 2
誰也不想談論這事。
shéi yě bùxiǎng tánlùn zhè shì。
Không ai muốn nói về chuyện này.
- 3
我不想談論這件事。
wǒ bùxiǎng tánlùn zhè jiàn shì。
Tôi không muốn bàn tới chuyện này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
