學華語Kaori Dict

談話

giản thể: 谈话

tánhuà

ㄊㄢˊ ㄏㄨㄚˋ

ĐÀM THOẠI

HSK 3TOCFL 5
  1. 1.nói chuyện (với ai đó)
  2. 2.có cuộc trò chuyện
  3. 3.nói chuyện
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cuộc trò chuyện
  2. 5.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師找我談話。

    lǎo shī zhǎo wǒ tán huà

    Giáo viên gọi tôi nói chuyện

  • 2

    我剛跟她談話。

    wǒ gāng gēn tā tánhuà。

    Tôi vừa nói chuyện với cô ấy

  • 3

    請跟湯姆談話。

    qǐng gēn Tāngmǔ tánhuà。

    Hãy nói chuyện với Tom.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談話 nghĩa là gì? · Kaori Dict