- 1.nói chuyện (với ai đó)
- 2.có cuộc trò chuyện
- 3.nói chuyện
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cuộc trò chuyện
- 5.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
老師找我談話。
lǎo shī zhǎo wǒ tán huà
Giáo viên gọi tôi nói chuyện
- 2
我剛跟她談話。
wǒ gāng gēn tā tánhuà。
Tôi vừa nói chuyện với cô ấy
- 3
請跟湯姆談話。
qǐng gēn Tāngmǔ tánhuà。
Hãy nói chuyện với Tom.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.