學華語Kaori Dict

會談

giản thể: 会谈

huìtán

ㄏㄨㄟˋ ㄊㄢˊ

HỘI ĐÀM

HSK 5TOCFL 6V/N
  1. 1.cuộc nói chuyện
  2. 2.thảo luận
  3. 3.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    雙方舉行了會談。

    shuāng fāng jǔ xíng le huì tán

    Hai bên đã tiến hành hội đàm

  • 2

    雙方本周舉行會談。

    shuāngfāng běn zhōu jǔxíng huìtán。

    Hai bên sẽ tổ chức hội đàm trong tuần này

  • 3

    我們很快會談到這個的。

    wǒmen hěn kuài huìtán dào zhège de。

    Soon chúng ta sẽ nói đến chuyện này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會談 nghĩa là gì? · Kaori Dict