- 1.cuộc nói chuyện
- 2.thảo luận
- 3.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
雙方舉行了會談。
shuāng fāng jǔ xíng le huì tán
Hai bên đã tiến hành hội đàm
- 2
雙方本周舉行會談。
shuāngfāng běn zhōu jǔxíng huìtán。
Hai bên sẽ tổ chức hội đàm trong tuần này
- 3
我們很快會談到這個的。
wǒmen hěn kuài huìtán dào zhège de。
Soon chúng ta sẽ nói đến chuyện này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.