- 1.hội nghị
- 2.hội thảo
- 3.buổi tọa đàm

例句Câu ví dụ
- 1
總經理和總監都出席了座談會。
zǒng jīng lǐ hé zǒng jiān dōu chū xí le zuò tán huì
Giám đốc và tổng giám đốc đều tham dự hội thảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.