學華語Kaori Dict

座談會

giản thể: 座谈会

zuòtánhuì

ㄗㄨㄛˋ ㄊㄢˊ ㄏㄨㄟˋ

TOẠ ĐÀM HỘI

HSK 6N
  1. 1.hội nghị
  2. 2.hội thảo
  3. 3.buổi tọa đàm

例句Câu ví dụ

  • 1

    總經理和總監都出席了座談會。

    zǒng jīng lǐ hé zǒng jiān dōu chū xí le zuò tán huì

    Giám đốc và tổng giám đốc đều tham dự hội thảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座谈会 nghĩa là gì? · Kaori Dict