學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chỗ ngồimáy dịch

zuòTOẠ

  1. 1.chỗ ngồi
  2. 2.cơ sở
  3. 3.đế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

座 (形声。从广,坐声。坐”的后起字。本义座位) 同本义。供人坐的地方,也指位置,座次 隔座送钩春酒暖。--唐·李商隐《无题》 座上有健啖客。--明·魏禧《大铁椎传》 又如宝座(指帝王或神佛的座位);上座(坐位分尊卑时,最尊的坐位叫上座);落座(坐到位置上);满座;空座;首座;末座;楼座;茶座;专座;雅座 坐具 清辇道于上林,肃华台之金座。--《梁书》 又如石座;软座;硬座;玉座;蒲座 旧时对官长或对他人的敬称 座zuò ⒈坐位~位。~右铭(写上格言,放在座位旁边。泛指激励、警戒自己的语言)。〈引〉 ①在座的人~谈。依此入~。举~欢然。〈引〉 ②旧时敬称高级长官处~。 军~。 ⒉托着器物的垫子钟~子。洗衣机~儿。 ⒊指星座天琴~。 ⒋量词两~山。五~楼房。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, [zuò] chỉ âm.

Một chỗ rộng 广 ngồi 坐; 坐 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 座 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict