學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
座落
座落
zuò
luò
[ㄗㄨㄛˋ ㄌㄨㄛˋ]
TOẠ LẠC
TOCFL 6
1.
nằm ở
2.
toạ lạc (của toà nhà)
3.
cũng viết 坐落[zuo4 luo4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
座
zuò
chỗ ngồi
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
落後
luòhòu
tụt hậu
落
luò
rơi hoặc rụng
降落
jiàngluò
hạ xuống
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
落實
luòshí
thực tế
落
là
bỏ sót
逐字解
Từng chữ trong từ
座
toạ, toà
chỗ ngồi
落
lạc
rơi, rơi xuống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
坐落
zuòluò
toạ lạc
佐羅
Zuǒluó
Zorro
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
座落 nghĩa là gì? · Kaori Dict