學華語Kaori Dict

落後

giản thể: 落后

luòhòu

ㄌㄨㄛˋ ㄏㄡˋ

LẠC HẬU

HSK 3TOCFL 5
  1. 1.tụt hậu
  2. 2.lạc hậu (về công nghệ, v.v.)
  3. 3.lạc hậu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thụt lùi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不能落後。

    wǒ men bù néng luò hòu

    Chúng ta không thể tụt hậu

  • 2

    落後就要挨打。

    luòhòu jiùyào áidǎ。

    Thua thì sẽ bị đánh

  • 3

    驕傲使人落後。

    jiāoào shǐ rén luòhòu。

    Tự kiêu sẽ dẫn đến thất bại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落後 nghĩa là gì? · Kaori Dict