學華語Kaori Dict

星座

xīngzuò

ㄒㄧㄥ ㄗㄨㄛˋ

TINH TOẠ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.chòm sao
  2. 2.cung hoàng đạo
  3. 3.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你什麼星座啊?

    nǐ shénme xīngzuò a?

    Ngươi thuộc cung nào?

  • 2

    你是什麼星座的?

    nǐ shì shénme xīngzuò de ?

    Anh/chị sinh thuộc cung sao nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星座 nghĩa là gì? · Kaori Dict