學華語Kaori Dict

giản thể:

tán

ㄊㄢˊ

ĐÀN

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.gảy (dây đàn)
  2. 2.chơi (nhạc cụ dây)
  3. 3.bật hoặc nhảy
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.bắn (ví dụ: bằng ná)
  2. 5.(bông) đánh tơi hoặc giũ
  3. 6.búng
  4. 7.bật buộc
  5. 8.tố cáo
  6. 9.luận tội
  7. 10.co giãn (về vật liệu)

Cách đọc khác:dànđạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他彈鋼琴。

    tā tán gāng qín

    Anh ấy chơi piano

  • 2

    他會彈琴。

    tā huì tán qín

    Anh ấy có thể chơi nhạc cụ

  • 3

    他會彈鋼琴。

    tā huì tán gāng qín

    Anh ấy biết chơi piano

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彈 nghĩa là gì? · Kaori Dict