字義Nghĩa
viên đạnmáy dịch
tánĐÀN
- 1.gảy (dây đàn)
- 2.chơi (nhạc cụ dây)
- 3.bật hoặc nhảy
dànĐẠN
- 1.đạn
- 2.viên đạn
- 3.phát bắn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 弓 (cung) chỉ nghĩa, 單 [dān] chỉ âm.
彴 — cung
組詞Từ chứa chữ này
- 彈性tính linh hoạt
- 彈奏chơi (nhạc cụ, đặc biệt là nhạc cụ dây)
- 彈劾luận tội (một quan chức)
- 彈簧lò xo
- 彈藥đạn dược
- 彈跳nảy
- 彈丸viên bi
- 彈出đẩy ra
- 彈力độ đàn hồi
- 彈匣băng đạn (cho đạn dược)
- 子彈đạn
- 炸彈bom
- 反彈nảy
- 動彈nhúc nhích
- 導彈tên lửa (có điều khiển)
- 飛彈tên lửa