- 1.đạn
- 2.LT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]

例句Câu ví dụ
- 1
槍里有子彈。
qiāng lǐ yǒu zǐ dàn
Súng có đạn
- 2
那只狗像子彈飛走了。
nà zhǐ gǒu xiàng zǐdàn fēi zǒu le。
Con chó đó chạy đi nhanh như viên đạn
- 3
他在槍每時每刻有子彈。
tā zài qiāng měishíměikè yǒu zǐdàn。
Anh ấy luôn giữ súng đầy đạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.