學華語Kaori Dict

子彈

giản thể: 子弹

dàn

ㄗˇ ㄉㄢˋ

TỬ ĐẠN

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.đạn
  2. 2.LT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    槍里有子彈。

    qiāng lǐ yǒu zǐ dàn

    Súng có đạn

  • 2

    那只狗像子彈飛走了。

    nà zhǐ gǒu xiàng zǐdàn fēi zǒu le。

    Con chó đó chạy đi nhanh như viên đạn

  • 3

    他在槍每時每刻有子彈。

    tā zài qiāng měishíměikè yǒu zǐdàn。

    Anh ấy luôn giữ súng đầy đạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子弹 nghĩa là gì? · Kaori Dict