學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đạn, viên đạn, trái đạnmáy dịch

tánĐÀN

  1. 1.gảy (dây đàn)
  2. 2.chơi (nhạc cụ dây)
  3. 3.bật hoặc nhảy

dànĐẠN

  1. 1.đạn
  2. 2.viên đạn
  3. 3.phát bắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弹 (形声。从弓,单声。本义弹丸) 同本义 弹,行丸也。--《说文》 长安大道边,挟弹谁家儿?--唐·苏涣《变律》其三 又如枪弹;弹子涡(卵石);枪林弹雨(形容战斗激烈);弹丸黑子(形容地域狭小) 形状像弹丸的东西,如圆形的果实;禽鸟的卵等 其法乃以凫弹数十,黄、白各聚一器。--宋·周密《齐东野语》 弹弓 援弹飞丸,应弦而落。--《魏书》 炸弹 弹 dàn ①弹子;弹丸。 ②枪弹、炮弹、炸弹之类的总称。又见tán。 【弹道导弹】'弹道式导弹'的简称。由火箭发动机推送到一定高度和一定速度后,发动机关闭,弹头沿着预定弹道飞向目标。 【弹道曲线】炮弹飞行的轨迹。 【弹道式导弹】见【弹道导弹】。 【弹尽粮绝】见【弹尽援绝】。 【弹尽援绝】弹药用尽,又得不到补给和救援。形容战事艰难,处境十分险恶。又作弹尽粮绝。 【弹丸】 ①弹弓弹射所用的泥石小球或铁制小球。 ②比喻地方狭小~之地。 弹(彈)tán ⒈利用弹性射出弹丸等~击。 ⒉用手指拨弄,敲击。或手指受压后,用力伸出的动作~琴。~冠。~了他两下。 ⒊使振动~动。~棉花。 ⒋批评,抨击,检举评~。讥~。~劾。 ⒌ ⒍ ⒎[弹性]物体受外力后变形,外力一去即恢复原状的性能。〈引〉收缩性。 ⒏

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cung) chỉ nghĩa, [dān] chỉ âm.

cung

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict