學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彈奏
彈奏
giản thể:
弹奏
tán
zòu
[ㄊㄢˊ ㄗㄡˋ]
ĐÀN TẤU
TOCFL 6
1.
chơi (nhạc cụ, đặc biệt là nhạc cụ dây)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
彈
tán
gảy (dây đàn)
子彈
zǐdàn
đạn
節奏
jiézòu
nhịp điệu
演奏
yǎnzòu
biểu diễn nhạc cụ
炸彈
zhàdàn
bom
彈性
tánxìng
tính linh hoạt
反彈
fǎntán
nảy
奏效
zòuxiào
cho thấy kết quả; có hiệu quả
逐字解
Từng chữ trong từ
彈
đạn, đàn
viên đạn
奏
tấu
bẩm thỉnh hoàng đế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弹奏 nghĩa là gì? · Kaori Dict