學華語Kaori Dict

節奏

giản thể: 节奏

jiézòu

ㄐㄧㄝˊ ㄗㄡˋ

TIẾT TẤU

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.nhịp điệu
  2. 2.nhịp
  3. 3.phách nhạc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhịp nhàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這首歌的節奏很快。

    zhè shǒu gē de jié zòu hěn kuài

    Bài hát này có nhịp điệu nhanh

  • 2

    很奇怪啊,你過去寫東西節奏挺緊湊的。

    hěn qíguài a, nǐ guòqù xiě dōngxi jiézòu tǐng jǐncòu de。

    Rất kỳ lạ, trước đây anh ấy viết văn rất nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

節奏 nghĩa là gì? · Kaori Dict