
例句Câu ví dụ
- 1
這首歌的節奏很快。
zhè shǒu gē de jié zòu hěn kuài
Bài hát này có nhịp điệu nhanh
- 2
很奇怪啊,你過去寫東西節奏挺緊湊的。
hěn qíguài a, nǐ guòqù xiě dōngxi jiézòu tǐng jǐncòu de。
Rất kỳ lạ, trước đây anh ấy viết văn rất nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.