字義Nghĩa
nút, nốt, khớpmáy dịch
jiéTIẾT
- 1.khớp; đốt
- 2.(dạng kết hợp) phần; đoạn
- 3.tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
jiēTIẾT
- 1.xem 節骨眼|节骨眼[jie1 gu5 yan3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
組詞Từ chứa chữ này
- 節目chương trình
- 節日ngày lễ
- 節約tiết kiệm
- 節省tiết kiệm
- 節能tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng
- 節奏nhịp điệu
- 節儉tiết kiệm; có tính kinh tế
- 節假日ngày nghỉ công cộng
- 節氣tiết khí
- 節水tiết kiệm nước
- 春節Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)
- 季節thời gian
- 音節âm tiết
- 細節chi tiết; đặc điểm cụ thể
- 情節tình tiết
- 調節điều chỉnh