- 1.tiết kiệm; có tính kinh tế

例句Câu ví dụ
- 1
憑著節儉,她設法以自己微薄的薪水生活。
píngzhe jiéjiǎn, tā shèfǎ yǐ zìjǐ wēibó de xīnshuǐ shēnghuó。
Với sự tiết kiệm, cô ấy đã cố gắng sống qua mức lương nhỏ bé của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.