學華語Kaori Dict

節儉

giản thể: 节俭

jiéjiǎn

ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄢˇ

TIẾT KIỆM

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.tiết kiệm; có tính kinh tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    憑著節儉,她設法以自己微薄的薪水生活。

    píngzhe jiéjiǎn, tā shèfǎ yǐ zìjǐ wēibó de xīnshuǐ shēnghuó。

    Với sự tiết kiệm, cô ấy đã cố gắng sống qua mức lương nhỏ bé của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

节俭 nghĩa là gì? · Kaori Dict