字義Nghĩa
kiệm啬, tiết kiệm, thong dongmáy dịch
jiǎnKIỆM
- 1.(hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiện
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 僉 [qiān] chỉ âm.
儑 — người
組詞Từ chứa chữ này
- 儉樸giản dị và tiết kiệm
- 儉學sống tiết kiệm để có thể trang trải học hành
- 儉用tiết kiệm; sống tiết kiệm
- 儉省tiết kiệm; kinh tế; dè sẻn
- 儉約tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
- 儉素giản dị và tiết kiệm
- 儉腹thiếu hiểu biết; ngu dốt
- 儉薄ít ỏi; nghèo nàn
- 儉以防匱
- 儉以養廉
- 節儉tiết kiệm; có tính kinh tế
- 勤工儉學vừa làm vừa học
- 勤儉chăm chỉ và tiết kiệm
- 省吃儉用sống tiết kiệm
- 克儉tiết kiệm; tằn tiện
- 從儉tiết kiệm; khiêm tốn