- 1.tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng

例句Câu ví dụ
- 1
公司要節能,也要理財。
gōng sī yào jié néng yě yào lǐ cái
Công ty cần tiết kiệm năng lượng, cũng cần quản lý tài chính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.