學華語Kaori Dict

節能

giản thể: 节能

jiénéng

ㄐㄧㄝˊ ㄋㄥˊ

TIẾT NĂNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司要節能,也要理財。

    gōng sī yào jié néng yě yào lǐ cái

    Công ty cần tiết kiệm năng lượng, cũng cần quản lý tài chính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

节能 nghĩa là gì? · Kaori Dict