- 1.ngày nghỉ công cộng

例句Câu ví dụ
- 1
節假日大家去旅游。
jié jià rì dà jiā qù lǚ yóu
Người dân đi du lịch vào dịp lễ
- 2
下一個節假日正好是周日。
xiàyīge jiéjiàrì zhènghǎo shì zhōurì。
Kỳ nghỉ tới rơi đúng vào ngày chủ nhật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.