學華語Kaori Dict

節假日

giản thể: 节假日

jiéjià

ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄚˋ ㄖˋ

TIẾT GIÁ NHẬT

HSK 6N
  1. 1.ngày nghỉ công cộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    節假日大家去旅游。

    jié jià rì dà jiā qù lǚ yóu

    Người dân đi du lịch vào dịp lễ

  • 2

    下一個節假日正好是周日。

    xiàyīge jiéjiàrì zhènghǎo shì zhōurì。

    Kỳ nghỉ tới rơi đúng vào ngày chủ nhật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

節假日 nghĩa là gì? · Kaori Dict