- 1.tình tiết
- 2.cốt truyện

例句Câu ví dụ
- 1
這個故事的情節很吸引人。
zhè ge gù shì de qíng jié hěn xī yǐn rén
Cốt truyện của câu chuyện này rất hấp dẫn
- 2
這部電影的情節構思實在是太棒了,我看了不下十遍。
zhè bù diànyǐng de qíngjié gòusī shízài shì tài bàng le, wǒ kàn le bùxià shí biàn。
Cốt truyện phim này được xây dựng quá hay, tôi đã xem không dưới mười lần
- 3
情節輕微不構成犯罪、已過追訴期、嫌疑人死亡,這些情況下不能提起公訴。
qíngjié qīngwēi bù gòuchéng fànzuì、 yǐ guò zhuīsù qī、 xiányírén sǐwáng, zhèxiē qíngkuàng xià bùnéng tíqǐgōngsù。
Trong các trường hợp như hành vi không đủ mức hình sự, đã quá thời hạn truy cứu trách nhiệm hình sự, nghi phạm chết, không thể đưa ra xét xử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.