學華語Kaori Dict

奏效

zòuxiào

ㄗㄡˋ ㄒㄧㄠˋ

TẤU HIỆU

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.cho thấy kết quả; có hiệu quả

例句Câu ví dụ

  • 1

    它不會奏效。

    tā bùhuì zòuxiào。

    Điều đó sẽ không hiệu quả

  • 2

    那對他依然奏效。

    nà duì tā yīrán zòuxiào。

    Điều này vẫn còn hiệu lực với anh ấy

  • 3

    這條規則不是任何情況下都奏效的。

    zhè tiáoguī zé bùshì rènhé qíngkuàng xià dōu zòuxiào de。

    Quy tắc này không hiệu quả trong mọi trường hợp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奏效 nghĩa là gì? · Kaori Dict