學華語Kaori Dict

成效

chéngxiào

ㄔㄥˊ ㄒㄧㄠˋ

THÀNH HIỆU

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.hiệu quả
  2. 2.kết quả

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個辦法很有成效。

    zhè ge bàn fǎ hěn yǒu chéng xiào

    Phương pháp này rất hiệu quả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成效 nghĩa là gì? · Kaori Dict