學華語Kaori Dict

功效

gōngxiào

ㄍㄨㄥ ㄒㄧㄠˋ

CÔNG HIỆU

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多人都相信針灸有治癒疾病的功效。

    hěn duō rén dōu xiāngxìn zhēnjiǔ yǒu zhìyù jíbìng de gōngxiào。

    Nhiều người tin rằng châm cứu có hiệu quả chữa trị bệnh tật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

功效 nghĩa là gì? · Kaori Dict