例句Câu ví dụ
- 1
很多人都相信針灸有治癒疾病的功效。
hěn duō rén dōu xiāngxìn zhēnjiǔ yǒu zhìyù jíbìng de gōngxiào。
Nhiều người tin rằng châm cứu có hiệu quả chữa trị bệnh tật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
