工校
gōngxiào
[ㄍㄨㄥ ㄒㄧㄠˋ]
CÔNG HIỆU
- 1.trường kỹ thuật
- 2.viết tắt của 工業學校|工业学校[gong1 ye4 xue2 xiao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.