字義Nghĩa
trường họcmáy dịch
jiàoHIỆU
- 1.kiểm tra; đối chiếu; đọc thử
xiàoHIỆU
- 1.(hình thức kết hợp) trường học; cao đẳng
- 2.(hình thức kết hợp) (quân sự) sĩ quan hiện trường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
校〈名〉jiao 古代刑具。枷械的统称 校,木囚也。从木,交声。--《说文》 屦校灭趾。--《易·噬嗑》。 何校灭耳。注若今枷项也。” 大校重牢,五木被体。--《新唐书》 栅栏 天子校猎。--《汉书·司马相如传》。注以木相贯穿,总为栏校,遮止禽兽而猎取之。” 又如校猎(用木栏遮阻而猎取禽兽。校木栏) 校样 校人”的省称。养马官 六厩成校。--《周礼·校人》 校正属焉。--《左传·成公十八年》。注主马官。” 又 校jiào ⒈查对,订正~对。~正。 ⒉对抗,较量~场(旧时操练或比武的地方)。 ⒊见xiào。 校xiào ⒈指学校~友。母~。 ⒉军衔名,在"将"之下,"尉"之上。 校jiǎo 1.牢固。 2.急速;急促。 3.暗绿色。 校qiāo 1.器物的脚﹑腿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 交 [jiāo] chỉ âm.
gỗ
字的故事Chuyện chữ
HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
組詞Từ chứa chữ này
- 校園khuôn viên trường
- 校長LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
- 校友bạn học
- 校舍tòa nhà trường học
- 校對người hiệu đính
- 校內Xiaonei (trang mạng xã hội Trung Quốc)
- 校內trong khuôn viên
- 校刊tạp chí trường
- 校勘đối chiếu
- 校區khuôn viên trường
- 學校trường học
- 夜校trường học buổi tối
- 分校chi nhánh của trường học
- 上校sĩ quan cấp cao trong quân đội Trung Quốc
- 少校sĩ quan cấp thấp trong quân đội Trung Quốc
- 母校trường cũ