少校
shàoxiào
[ㄕㄠˋ ㄒㄧㄠˋ]
THIẾU HIỆU
TOCFL 7
- 1.sĩ quan cấp thấp trong quân đội Trung Quốc
- 2.thiếu tá
- 3.thiếu tá hải quân

例句Câu ví dụ
- 1
我的哥哥在軍隊里.他剛剛被提升為少校.
wǒ dīgē gē zài jūnduì lǐ . tā gānggang bèi tíshēng wèi shàoxiào .
Chị em tôi đang trong quân đội. Anh ấy vừa được thăng chức lên thiếu tá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.