學華語Kaori Dict

少年

shàonián

ㄕㄠˋ ㄋㄧㄢˊ

THIẾU NIÊN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.tuổi thiếu niên
  2. 2.người trẻ
  3. 3.(văn học) thiếu niên; chàng trai

例句Câu ví dụ

  • 1

    少年們在球場上打籃球。

    shào nián men zài qiú chǎng shàng dǎ lán qiú

    Những cậu thiếu niên đang chơi bóng rổ trên sân

  • 2

    少年丟了石頭。

    shàonián diū le shítou。

    Đứa trẻ đánh mất viên đá

  • 3

    他是個日本少年。

    tā shì gě Rìběn shàonián。

    Anh ấy là một cậu bé Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少年 nghĩa là gì? · Kaori Dict