上校
shàngxiào
[ㄕㄤˋ ㄒㄧㄠˋ]
THƯỢNG HIỆU
TOCFL 7
- 1.sĩ quan cấp cao trong quân đội Trung Quốc
- 2.đại tá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.