例句Câu ví dụ
- 1
他放火燒了校舍。
tā fànghuǒ shāo le xiàoshè。
Anh ấy đã đốt cháy ngôi trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
