- 1.không nỡ làm gì
- 2.không nỡ rời xa
- 3.tiếc

例句Câu ví dụ
- 1
他舍不得離開家鄉。
tā shě bu de lí kāi jiā xiāng
An không muốn rời xa quê hương
- 2
他是個念舊的人,很多東西都舍不得扔掉。
tā shì gě niànjiù de rén, hěn duō dōngxi dōu shěbude rēngdiào。
Anh ấy là người nhớ nhung, nhiều thứ đều không chịu vứt bỏ.
- 3
我們的老板就連給我們漲一點工資都舍不得。
wǒmen de lǎobǎn jiù lián gěi wǒmen zhǎng yīdiǎn gōngzī dōu shěbude。
Chủ tịch công ty của chúng tôi ngay cả việc tăng thêm một chút lương cũng không chịu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.