例句Câu ví dụ
- 1
我把他帶到校區里最貴的餐館去了。
wǒ bǎ tā dài dào xiàoqū lǐ zuì guì de cānguǎn qù le。
Tôi đã đưa anh ấy đến nhà hàng đắt nhất trên khuôn viên trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
