小曲
xiǎoqǔ
[ㄒㄧㄠˇ ㄑㄩˇ]
TIỂU KHÚC
HSK 7-9N
- 1.bài hát phổ biến
- 2.điệu nhạc dân gian
- 3.bài ballad

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.