學華語Kaori Dict

小區

giản thể: 小区

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄑㄩ

TIỂU KHU

HSK 7-9N
  1. 1.khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm
  2. 2.(viễn thông) ô

例句Câu ví dụ

  • 1

    小區里有大型活動。

    xiǎo qū lǐ yǒu dà xíng huó dòng

    Khu dân cư có một sự kiện lớn.

  • 2

    居民們對小區的設施很滿意。

    jū mín men duì xiǎo qū de shè shī hěn mǎn yì

    Các cư dân rất hài lòng với tiện nghi của khu dân cư.

  • 3

    物業管理小區。

    wù yè guǎn lǐ xiǎo qū

    Quản lý bất động sản quản lý khu vực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小區 nghĩa là gì? · Kaori Dict