- 1.khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm
- 2.(viễn thông) ô

例句Câu ví dụ
- 1
小區里有大型活動。
xiǎo qū lǐ yǒu dà xíng huó dòng
Khu dân cư có một sự kiện lớn.
- 2
居民們對小區的設施很滿意。
jū mín men duì xiǎo qū de shè shī hěn mǎn yì
Các cư dân rất hài lòng với tiện nghi của khu dân cư.
- 3
物業管理小區。
wù yè guǎn lǐ xiǎo qū
Quản lý bất động sản quản lý khu vực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.