學華語Kaori Dict

校友

xiàoyǒu

ㄒㄧㄠˋ ㄧㄡˇ

HIỆU HỮU

TOCFL 5
  1. 1.bạn học
  2. 2.cựu sinh viên
  3. 3.cựu sinh viên nữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不知道您是否還記得我,我是曾在大四修過您幾門課的校友。

    bùzhī dào nín shìfǒu hái jìde wǒ, wǒ shì céng zài dàsì xiū guò nín jǐ mén kè de xiàoyǒu。

    Không biết anh có còn nhớ tôi không, tôi là cựu sinh viên từng học vài môn của anh vào năm cuối đại học.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校友 nghĩa là gì? · Kaori Dict