學華語Kaori Dict

效率

xiào

ㄒㄧㄠˋ ㄌㄩˋ

HIỆU LUẬT

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    工作效率提高了。

    gōng zuò xiào lǜ tí gāo le

    Hiệu suất làm việc đã tăng lên

  • 2

    你們的效率太低了。

    nǐmen de xiàolǜ tài dī le。

    Hiệu suất của các anh quá thấp.

  • 3

    這些學生很努力,但效率不太高。

    zhèxiē xuésheng hěn nǔlì, dàn xiàolǜ bù tài gāo。

    Những học sinh này học rất chăm chỉ, nhưng hiệu quả không cao lắm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

效率 nghĩa là gì? · Kaori Dict